割線
cát tuyến
Hán Việt: cát tuyến · Pinyin: gē xiàn
Tổng quan
đường cát tuyến (toán học) ướng cắt (Danh từ toán học, sécante). cát tuyến cát tuyến ☆Đướng cắt (Danh từ toán học, sécante). cắt; đường cắt; cắt tuyến (hình học)。通過圓週或其他曲線上任意兩點的直線。
Nghĩa
Việt
- Cihui cát tuyến cát tuyến ☆Đướng cắt (Danh từ toán học, sécante).
- Cihui đường cát tuyến (toán học) ướng cắt (Danh từ toán học, sécante). cát tuyến cát tuyến ☆Đướng cắt (Danh từ toán học, sécante). cắt; đường cắt; cắt tuyến (hình học)。通過圓週或其他曲線上任意兩點的直線。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 通过圆周或其他曲线上任意两点的直线。
Eng
- CC-CEDICT secant line (math.)
- Cihui secant line (math.)
ja
- JMdict secant line