割腕

gē wàn cát oản

Hán Việt: cát oản · Pinyin: gē wàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (oản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把手腕部位的血管割开自杀。

Eng

  • CC-CEDICT to slit one's wrists
  • Cihui to slit one's wrists