割草

gē cǎo cát thảo

Hán Việt: cát thảo · Pinyin: gē cǎo

Tổng quan

cắt cỏ

Cấu tạo: (cát) + (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cắt cỏ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 割除雜草。如:「農夫辛勤的在田裡割草,噴灑農藥。」

Eng

  • CC-CEDICT mow grass
  • Cihui mow grass