割補 cát bổ Hán Việt: cát bổ Tổng quan Cấu tạo: 割 (cát) + 補 (bổ)Hán Việtcát bổCấu tạo割 + 補 · cát + bổ nghĩa thành phần: cát + bổ Nghĩa EngCihui 割補 ē-bǔ* v. <comp.> cut and paste