割離 cát li Hán Việt: cát li Tổng quan Cấu tạo: 割 (cát) + 離 (li)Hán Việtcát liCấu tạo割 + 離 · cát + li nghĩa thành phần: cát + li Nghĩa EngCihui 割離 ēlí v. sever; cut off