割青
cát thanh
Hán Việt: cát thanh
Tổng quan
gặt lúc còn xanh; thu hoạch lúc còn xanh。割未成熟的莊稼和野草以漚制綠肥。
Nghĩa
Việt
- Cihui gặt lúc còn xanh; thu hoạch lúc còn xanh。割未成熟的莊稼和野草以漚制綠肥。
Hán Việt: cát thanh
gặt lúc còn xanh; thu hoạch lúc còn xanh。割未成熟的莊稼和野草以漚制綠肥。