剴易 kǎi yì · cai dịch Hán Việt: cai dịch · Pinyin: kǎi yì Tổng quan Cấu tạo: 剴 (cai) + 易 (dịch)Pinyinkǎi yìHán Việtcai dịchCấu tạo剴 + 易 · cai + dịch nghĩa thành phần: cai + dịch