創傷學

chuāng shāng xué sang thương học

Hán Việt: sang thương học · Pinyin: chuāng shāng xué

Tổng quan

(y học) khoa chấn thương

Cấu tạo: (sang) + (thương) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) khoa chấn thương