創刊

chuàng kān sang khan

Hán Việt: sang khan · Pinyin: chuàng kān

Tổng quan

bắt đầu xuất bản | thành lập tạp chí

Cấu tạo: (sang) + (khan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắt đầu xuất bản | thành lập tạp chí

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書報雜誌的創辦刊行。如:「創刊號」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开始刊行(报刊):~号|《人民日报》于1948年6月15日~。

Eng

  • CC-CEDICT to start publishing; to found a journal
  • Cihui to start publishing; to found a journal

ja

  • JMdict foundation (of a newspaper, magazine, etc.)|starting|launching|first publication