創匯
sang hối
Hán Việt: sang hối · Pinyin: chuàng huì
Tổng quan
kiếm ngoại tệ
Nghĩa
Việt
- Cihui kiếm ngoại tệ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指透過開創出口貿易等經濟活動以獲取外匯。如:「這幾年來他已為國家創匯千萬美元。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 使成品出口的外汇净收入多于外汇支出,叫作创汇。
Eng
- CC-CEDICT to earn foreign exchange
- Cihui to earn foreign exchange