創收

chuàng shōu sang thu

Hán Việt: sang thu · Pinyin: chuàng shōu

Tổng quan

tạo doanh thu | tạo thêm thu nhập

Cấu tạo: (sang) + (thu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tạo doanh thu | tạo thêm thu nhập

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指利用有利條件為本單位創造收入。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学校、科研机关等非营业单位利用自身条件投入社会创造收入。

Eng

  • CC-CEDICT to generate revenue; to create extra income
  • Cihui to generate revenue; to create extra income