創案

sang án

Hán Việt: sang án

Tổng quan

có mang, làm phát triển, mang thai

Cấu tạo: (sang) + (án)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có mang, làm phát triển, mang thai

ja

  • JMdict conceiving (an idea)|thinking up|invention|original idea|new idea