创起

sang khởi

Hán Việt: sang khởi

Tổng quan

ắt đầu dựng nên. Tạo ra trước tiên. sáng khởi sáng khởi ☆Bắt đầu dựng nên. Tạo ra trước tiên.

Cấu tạo: (sang) + (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ắt đầu dựng nên. Tạo ra trước tiên. sáng khởi sáng khởi ☆Bắt đầu dựng nên. Tạo ra trước tiên.