铲斜 sạn tà Hán Việt: sạn tà Tổng quan Cấu tạo: 铲 (sạn) + 斜 (tà)Hán Việtsạn tàCấu tạo铲 + 斜 · sạn + tà nghĩa thành phần: sạn + tà