剷斜 sạn tà Hán Việt: sạn tà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.侧翼。 Cấu tạo: 铲 (sạn) + 斜 (tà)Hán Việtsạn tàCấu tạo铲 + 斜 · sạn + tà nghĩa thành phần: sạn + tà Từ liên quan Gần nghĩa剷平 · 斜井 · 斜交 · 斜体 · 斜倚 · 斜冲 · 斜列 · 斜地