铲头 sạn đầu Hán Việt: sạn đầu Tổng quan Cấu tạo: 铲 (sạn) + 头 (đầu)Hán Việtsạn đầuCấu tạo铲 + 头 · sạn + đầu nghĩa thành phần: sạn + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 能力差、不中用。《文明小史》第五九回:「施、朱二人齊說:『我們輸了錢,又受了累,這才冤枉哩!』鄒紹衍道:『誰教你們的牌打得這樣剷頭。』」也作「鏟頭」。