剸决

tuán juéchuyển quyết

Hán Việt: chuyển quyết · Pinyin: tuán jué

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.专断; 决断。

Cấu tạo: 剸 (chuyển) + 決 (quyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.专断; 决断。

Từ liên quan

Gần nghĩa

决不 · 决了 · 决口 · 决堤 · 决定 · 决心 · 决意 · 决战