剸刦 tuán jié · chuyển kiếp Hán Việt: chuyển kiếp · Pinyin: tuán jié Tổng quan Cấu tạo: 剸 (chuyển) + 刦 (kiếp)Pinyintuán jiéHán Việtchuyển kiếpCấu tạo剸 + 刦 · chuyển + kiếp nghĩa thành phần: chuyển + kiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拦路抢劫。Tân Hoa Tự Điển 1.拦路抢劫。