剸刦 tuán jié·chuyển kiếp Hán Việt: chuyển kiếp · Pinyin: tuán jié Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.拦路抢劫。 Cấu tạo: 剸 (chuyển) + 刦 (kiếp)Pinyintuán jiéHán Việtchuyển kiếpCấu tạo剸 + 刦 · chuyển + kiếp nghĩa thành phần: chuyển + kiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.拦路抢劫。 Từ liên quan Gần nghĩa剸1. · 剸2. · 剸决 · 剸剡 · 剸剧 · 剸割 · 剸劇 · 剸志