剸剡

tuán shànchuyển diệm

Hán Việt: chuyển diệm · Pinyin: tuán shàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.裁割。

Cấu tạo: 剸 (chuyển) + 剡 (diệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.裁割。

Từ liên quan

Gần nghĩa

剸1. · 剸2. · 剡中 · 剡利 · 剡剡 · 剡奏 · 剡客 · 剡摲