剸割 tuán gē·chuyển cát Hán Việt: chuyển cát · Pinyin: tuán gē Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.刺割。 2.裁决,治理。 Cấu tạo: 剸 (chuyển) + 割 (cát)Pinyintuán gēHán Việtchuyển cátCấu tạo剸 + 割 · chuyển + cát nghĩa thành phần: chuyển + cát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.刺割。 2.裁决,治理。 Từ liên quan Gần nghĩa割𦙶 · 割下 · 割伤 · 割勢 · 割包 · 割去 · 割取 · 割地