剸斷 tuán duàn · chuyển đoạn Hán Việt: chuyển đoạn · Pinyin: tuán duàn Tổng quan Cấu tạo: 剸 (chuyển) + 斷 (đoạn)Pinyintuán duànHán Việtchuyển đoạnCấu tạo剸 + 斷 · chuyển + đoạn nghĩa thành phần: chuyển + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 裁决,决断。Tân Hoa Tự Điển 1.裁决,决断。