剸決 tuán jué · chuyển quyết Hán Việt: chuyển quyết · Pinyin: tuán jué Tổng quan Cấu tạo: 剸 (chuyển) + 決 (quyết)Pinyintuán juéHán Việtchuyển quyếtCấu tạo剸 + 決 · chuyển + quyết nghĩa thành phần: chuyển + quyết