剸理 tuán lǐ · chuyển lí Hán Việt: chuyển lí · Pinyin: tuán lǐ Tổng quan Cấu tạo: 剸 (chuyển) + 理 (lí)Pinyintuán lǐHán Việtchuyển líCấu tạo剸 + 理 · chuyển + lí nghĩa thành phần: chuyển + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 治理,裁处。Tân Hoa Tự Điển 1.治理,裁处。