剸節 tuán jié · chuyển tiết Hán Việt: chuyển tiết · Pinyin: tuán jié Tổng quan Cấu tạo: 剸 (chuyển) + 節 (tiết)Pinyintuán jiéHán Việtchuyển tiếtCấu tạo剸 + 節 · chuyển + tiết nghĩa thành phần: chuyển + tiết