剸繁 tuán fán · chuyển phồn Hán Việt: chuyển phồn · Pinyin: tuán fán Tổng quan Cấu tạo: 剸 (chuyển) + 繁 (phồn)Pinyintuán fánHán Việtchuyển phồnCấu tạo剸 + 繁 · chuyển + phồn nghĩa thành phần: chuyển + phồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓裁处繁剧的政务。Tân Hoa Tự Điển 1.谓裁处繁剧的政务。