剸行
chuyển hành
Hán Việt: chuyển hành · Pinyin: tuán xíng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不論是非,一意孤行。《荀子.榮辱》:「信而不見敬者,好剸行也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 独断专行。
- Tân Hoa Tự Điển 1.独断专行。
Hán Việt: chuyển hành · Pinyin: tuán xíng