剸諸 tuán zhū · chuyển chư Hán Việt: chuyển chư · Pinyin: tuán zhū Tổng quan Cấu tạo: 剸 (chuyển) + 諸 (chư)Pinyintuán zhūHán Việtchuyển chưCấu tạo剸 + 諸 · chuyển + chư nghĩa thành phần: chuyển + chư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 专诸。春秋时吴国的刺客。Tân Hoa Tự Điển 1.专诸。春秋时吴国的刺客。