剸逐 tuán zhú · chuyển trục Hán Việt: chuyển trục · Pinyin: tuán zhú Tổng quan Cấu tạo: 剸 (chuyển) + 逐 (trục)Pinyintuán zhúHán Việtchuyển trụcCấu tạo剸 + 逐 · chuyển + trục nghĩa thành phần: chuyển + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言一意追随。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言一意追随。