剺耳 lí ěr · li nhĩ Hán Việt: li nhĩ · Pinyin: lí ěr Tổng quan Cấu tạo: 剺 (li) + 耳 (nhĩ)Pinyinlí ěrHán Việtli nhĩCấu tạo剺 + 耳 · li + nhĩ nghĩa thành phần: li + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 割耳流血。表示心诚。Tân Hoa Tự Điển 1.割耳流血。表示心诚。