剽傷 piāo shāng · phiếu thương Hán Việt: phiếu thương · Pinyin: piāo shāng Tổng quan Cấu tạo: 剽 (phiếu) + 傷 (thương)Pinyinpiāo shāngHán Việtphiếu thươngCấu tạo剽 + 傷 · phiếu + thương nghĩa thành phần: phiếu + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掠夺残害。Tân Hoa Tự Điển 1.掠夺残害。