剽系 phiếu hệ Hán Việt: phiếu hệ Tổng quan Cấu tạo: 剽 (phiếu) + 系 (hệ)Hán Việtphiếu hệCấu tạo剽 + 系 · phiếu + hệ nghĩa thành phần: phiếu + hệ