剽刦 piāo jié·phiếu kiếp Hán Việt: phiếu kiếp · Pinyin: piāo jié Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"剽劫"。 Cấu tạo: 剽 (phiếu) + 刦 (kiếp)Pinyinpiāo jiéHán Việtphiếu kiếpCấu tạo剽 + 刦 · phiếu + kiếp nghĩa thành phần: phiếu + kiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"剽劫"。 Từ liên quan Gần nghĩa剽剝 · 剽取 · 剽悍 · 剽窃 · 剽虜 · 剽輕 · 剽1. · 剽2.