剽剝

piāo bō phiếu bác

Hán Việt: phiếu bác · Pinyin: piāo bō

Tổng quan

Cấu tạo: (phiếu) + (bác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攻击;批驳; 击杀; 削除; 抄袭窃取。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.攻击;批驳。 2.击杀。 3.削除。 4.抄袭窃取。

Eng

  • Cihui 剽剝 iāobō v. speak/write against