剽賣 piāo mài · phiếu mại Hán Việt: phiếu mại · Pinyin: piāo mài Tổng quan Cấu tạo: 剽 (phiếu) + 賣 (mại)Pinyinpiāo màiHán Việtphiếu mạiCấu tạo剽 + 賣 · phiếu + mại nghĩa thành phần: phiếu + mại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 标价出售。Tân Hoa Tự Điển 1.标价出售。