剽塵

piāo chén phiếu trần

Hán Việt: phiếu trần · Pinyin: piāo chén

Tổng quan

Cấu tạo: (phiếu) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻飘的尘埃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻飘的尘埃。