剽急

piāo jí phiếu cấp

Hán Việt: phiếu cấp · Pinyin: piāo jí

Tổng quan

Cấu tạo: (phiếu) + (cấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勇猛敏捷; 谓声音激越; 水流湍急貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勇猛敏捷。 2.谓声音激越。 3.水流湍急貌。