剽悍
phiếu hãn
Hán Việt: phiếu hãn · Pinyin: piāo hàn
Tổng quan
nhanh nhẹn và mãnh liệt au lẹ dũng mãnh. phiếu hãn phiếu hãn ☆Mau lẹ dũng mãnh.
Nghĩa
Việt
- Cihui nhanh nhẹn và mãnh liệt au lẹ dũng mãnh. phiếu hãn phiếu hãn ☆Mau lẹ dũng mãnh.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 勇猛強悍。《漢書.卷七○.傅常鄭甘陳段傳.陳湯》:「湯為人沉勇有大慮,多策謀,喜奇功,……且其人剽悍,好戰伐,數取勝,久畜之,必為西域患。」也作「慓悍」、「驃悍」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 敏捷而勇猛。也作慓悍。
Eng
- CC-CEDICT swift and fierce
- Cihui swift and fierce
ja
- JMdict fierceness|daring