剽掇 piāo duō · phiếu xuyết Hán Việt: phiếu xuyết · Pinyin: piāo duō Tổng quan Cấu tạo: 剽 (phiếu) + 掇 (xuyết)Pinyinpiāo duōHán Việtphiếu xuyếtCấu tạo剽 + 掇 · phiếu + xuyết nghĩa thành phần: phiếu + xuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抄袭,摘录。Tân Hoa Tự Điển 1.抄袭,摘录。