剽摘 piāo zhāi · phiếu trích Hán Việt: phiếu trích · Pinyin: piāo zhāi Tổng quan Cấu tạo: 剽 (phiếu) + 摘 (trích)Pinyinpiāo zhāiHán Việtphiếu tríchCấu tạo剽 + 摘 · phiếu + trích nghĩa thành phần: phiếu + trích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹摘录。Tân Hoa Tự Điển 1.犹摘录。