剽狡 piāo jiǎo · phiếu giảo Hán Việt: phiếu giảo · Pinyin: piāo jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 剽 (phiếu) + 狡 (giảo)Pinyinpiāo jiǎoHán Việtphiếu giảoCấu tạo剽 + 狡 · phiếu + giảo nghĩa thành phần: phiếu + giảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剽悍狡黠; 亦谓剽悍狡黠之人。Tân Hoa Tự Điển 1.剽悍狡黠。 2.亦谓剽悍狡黠之人。