剽獲 piāo huò · phiếu hoạch Hán Việt: phiếu hoạch · Pinyin: piāo huò Tổng quan Cấu tạo: 剽 (phiếu) + 獲 (hoạch)Pinyinpiāo huòHán Việtphiếu hoạchCấu tạo剽 + 獲 · phiếu + hoạch nghĩa thành phần: phiếu + hoạch