剽略 piāo lüè · phiếu lược Hán Việt: phiếu lược · Pinyin: piāo lüè Tổng quan Cấu tạo: 剽 (phiếu) + 略 (lược)Pinyinpiāo lüèHán Việtphiếu lượcCấu tạo剽 + 略 · phiếu + lược nghĩa thành phần: phiếu + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 劫掠; 犹抄袭。Tân Hoa Tự Điển 1.劫掠。 2.犹抄袭。