剽盜

piāo dào phiếu đạo

Hán Việt: phiếu đạo · Pinyin: piāo dào

Tổng quan

Cấu tạo: (phiếu) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 劫掠; 强悍的盗贼; 抄袭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.劫掠。 2.强悍的盗贼。 3.抄袭。

ja

  • JMdict highwayman