剽系 piāo xì · phiếu hệ Hán Việt: phiếu hệ · Pinyin: piāo xì Tổng quan Cấu tạo: 剽 (phiếu) + 系 (hệ)Pinyinpiāo xìHán Việtphiếu hệCấu tạo剽 + 系 · phiếu + hệ nghĩa thành phần: phiếu + hệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹掳掠。Tân Hoa Tự Điển 1.犹掳掠。