剽襲

piāo xí phiếu tập

Hán Việt: phiếu tập · Pinyin: piāo xí

Tổng quan

Cấu tạo: (phiếu) + (tập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 抄襲、襲用。宋.歐陽修〈絳守居園池〉詩:「孰云已出不剽襲,句斷欲學盤庚書。」

Eng

  • Cihui 剽襲 iāoxí v.p. plagarize; lift