剽輕

piāo qīng phiếu khinh

Hán Việt: phiếu khinh · Pinyin: piāo qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (phiếu) + (khinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hẹ dạ, dễ nổi loạn. phiếu khinh phiếu khinh ☆Nhẹ dạ, dễ nổi loạn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 軍隊強悍輕銳。《史記.卷五七.絳侯周勃世家》:「楚兵剽輕,難與爭鋒,願以梁委之,絕其糧道,乃可制。」

Eng

  • Cihui 剽輕 piāoqīng v.p. truculent and frivolous (of a young man)