剽輕
phiếu khinh
Hán Việt: phiếu khinh · Pinyin: piāo qīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 强悍轻捷;轻疾; 轻薄;轻浮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.强悍轻捷;轻疾。 2.轻薄;轻浮。
Eng
- Cihui 剽輕 piāoqīng v.p. truculent and frivolous (of a young man)