剽聞 piāo wén · phiếu văn Hán Việt: phiếu văn · Pinyin: piāo wén Tổng quan Cấu tạo: 剽 (phiếu) + 聞 (văn)Pinyinpiāo wénHán Việtphiếu vănCấu tạo剽 + 聞 · phiếu + văn nghĩa thành phần: phiếu + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传闻; 引申作谦辞,犹言窃闻。Tân Hoa Tự Điển 1.传闻。 2.引申作谦辞,犹言窃闻。