剽黥 phiếu kình Hán Việt: phiếu kình Tổng quan Cấu tạo: 剽 (phiếu) + 黥 (kình)Hán Việtphiếu kìnhCấu tạo剽 + 黥 · phiếu + kình nghĩa thành phần: phiếu + kình