剿净 jiǎo jìng · tiễu tịnh Hán Việt: tiễu tịnh · Pinyin: jiǎo jìng Tổng quan Cấu tạo: 剿 (tiễu) + 净 (tịnh)Pinyinjiǎo jìngHán Việttiễu tịnhCấu tạo剿 + 净 · tiễu + tịnh nghĩa thành phần: tiễu + tịnh