剿辦 jiǎo bàn · tiễu bạn Hán Việt: tiễu bạn · Pinyin: jiǎo bàn Tổng quan Cấu tạo: 剿 (tiễu) + 辦 (bạn)Pinyinjiǎo bànHán Việttiễu bạnCấu tạo剿 + 辦 · tiễu + bạn nghĩa thành phần: tiễu + bạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓使用武力镇压,从严惩办。Tân Hoa Tự Điển 1.谓使用武力镇压,从严惩办。